[xǐng wù]
tỉnh ngộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恍然醒悟huǎng rán xǐng wù
hoảng nhiên tỉnh ngộ
sự nhận ra đột ngột; nhận ra điều gì đó trong chớp mắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.