[cù suān]
thố toan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
醋酸乙酯cù suān yǐ zhǐ
thố toan ất chỉ
ethyl axetat; acetidin
醋酸纤维cù suān xiān wéi
thố toan tiêm duy
acetat xenlulo
冰醋酸bīng cù suān
băng thố toan
axit axetic băng