[xiān]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酰基xiān jī
Tươi; (hoa) chưa tàn; tươi sáng
酰胺xiān àn
amit; axít amit
乙酰yǐ xiān
acetyl
碳酰氯tàn xiān lǜ
carbonyl clorua COCl2; phosgen, một loại khí độc
聚酰胺jù xiān àn
polyamide
乙酰胆碱yǐ xiān dǎn jiǎn
acetylcholine ACh
内酰胺酶nèi xiān àn méi
beta-lactamase
天冬酰胺tiān dōng xiān àn
asparagin, một loại axit amin
环磷酰胺huán lín xiān àn
cyclophosphamide
聚酰亚胺jù xiān yà àn
polyimide
苯甲酰氯běn jiǎ xiān lǜ
benzoil chloride C6H5COCl
谷氨酰胺gǔ ān xiān àn
glutamine, một loại axit amin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.