[xiān àn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
聚酰胺jù xiān àn
polyamide
内酰胺酶nèi xiān àn méi
beta-lactamase
天冬酰胺tiān dōng xiān àn
asparagin, một loại axit amin
环磷酰胺huán lín xiān àn
cyclophosphamide
谷氨酰胺gǔ ān xiān àn
glutamine, một loại axit amin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.