[luò lèi]
lạc lệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不见棺材不落泪bú jiàn guān cái bú luò lèi
Đến khi chết mới hối hận; đến bước đường cùng mới nhận ra
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.