[zhuó liang]
酌量补助
zhuó liang bǔ zhù
Trợ cấp theo lượng
酌量调拨
zhuó liang tiáo bō
Phân bổ theo lượng
你酌量着办吧
nǐ zhuó liang zhe bàn ba
Anh cứ liệu mà làm đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.