[xié qì]
tà khí
歪风邪气正气上升,邪气下降
wāi fēng xié qì zhèng qì shàng shēng , xié qì xià jiàng
Tà khí nổi lên, chính khí suy giảm
歪风邪气wāi fēng xié qì
oai
làn gió độc, ảnh hưởng tà ác; xu hướng xã hội ác tính