[yí wù]
di ngộ
贻误后学
yí wù hòu xué
làm hại thế hệ sau
贻误战机
yí wù zhàn jī
bỏ lỡ cơ hội chiến đấu
贻误农时
yí wù nóng shí
bỏ lỡ thời vụ nông nghiệp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.