[nà lǐ]
na lý
那里出产香蕉和荔枝
nà lǐ chū chǎn xiāng jiāo hé lì zhī
Nơi đó sản xuất chuối và vải
我刚从那里回来他们那里气候怎么样?
wǒ gāng cóng nà lǐ huí lái tā men nà lǐ qì hòu zěn me yàng ?
Tôi vừa từ đó về. Khí hậu ở chỗ họ thế nào?
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.