[nà ér]
na nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
在那儿zài nà ér
tại na nhi
chỉ đang ...
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.