[zhē dǎng]
già đảng
遮挡寒风
zhē dǎng hán fēng
Che chắn gió lạnh
窗户用布帘遮挡起来
chuāng hù yòng bù lián zhē dǎng qǐ lái
Cửa sổ được che lại bằng rèm vải
草原上没有什么遮挡
cǎo yuán shàng méi yǒu shén me zhē dǎng
Trên thảo nguyên không có gì che chắn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.