[qiǎn sàn]
khiển tán
遣散费
qiǎn sàn fèi
Tiền trợ cấp thôi việc
遣散冗余的职员
qiǎn sàn rǒng yú de zhí yuán
Sa thải nhân viên dư thừa
全部伪军立即缴械遣散
quán bù wěi jūn lì jí jiǎo xiè qiǎn sàn
Toàn bộ quân bù nhìn lập tức hạ vũ khí và giải tán
遣散费qiǎn sàn fèi
khiển tán phí
tiền trợ cấp thôi việc