[jiě sàn]
giải tán
队伍解散后,大家都在操场上休息喝水
duì wu jiě sàn hòu , dà jiā dōu zài cāo chǎng shàng xiū xi hē shuǐ
sau khi đội giải tán, mọi người đều nghỉ ngơi uống nước trên sân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.