[liú wān]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
遛弯儿liú wān ér
biến thể er hoá của 遛彎|遛弯[liu4 wan1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.