[liú]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
遛马liú mǎ
Dắt ngựa đi chậm để ngựa thư giãn hoặc giảm bệnh
遛弯liú wān
đi dạo; đi tản bộ
遛狗liú gǒu
dắt chó đi dạo
遛鸟liú niǎo
Mang chim đi dạo nơi yên tĩnh
遛弯儿liú wān ér
biến thể er hoá của 遛彎|遛弯[liu4 wan1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.