[xiá xiǎng]
hà tưởng
遐想联翩
xiá xiǎng lián piān
liên tưởng miên man
闭目遐想。xid 玉上面的斑点,比喻缺点:遐想疵
bì mù xiá xiǎng 。xid yù shàng miàn de bān diǎn , bǐ yù quē diǎn : xiá xiǎng cī
nhắm mắt suy tưởng
白瑕璧微遐想
bái xiá bì wēi xiá xiǎng
ngọc trắng không tì vết
纯洁无遐想
chún jié wú xiá xiǎng
trong trắng không tì vết
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.