[xiá]
hà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
遐布xiá bù
hà bố
lan rộng khắp nơi
遐举xiá jǔ
hà cử
đi xa
遐思xiá sī
hà tư
mơ tưởng từ xa; mơ mộng; suy nghĩ viển vông và hoang dại
遐年xiá nián
hà niên
tuổi cao
遐弃xiá qì
hà khí
vứt bỏ; từ chối; tránh xa
遐心xiá xīn
hà tâm
mong muốn từ bỏ hoặc sống ẩn dật; khát khao sống ẩn cư
遐志xiá zhì
hà chí
hoài bão cao cả; khát vọng cao xa
遐想xiá xiǎng
hà tưởng
mơ mộng; mơ màng; lạc vào suy nghĩ viển vông và hoang dại
遐方xiá fāng
hà phương
nơi xa; xứ xa
遐眺xiá tiào
hà thiếu
nhìn ra xa nhất có thể
遐祉xiá zhǐ
hà chỉ
phúc lành lâu dài; hạnh phúc lâu bền
遐福xiá fú
hà phúc
hạnh phúc lớn và lâu dài; phúc lành lâu dài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.