[bī rén]
bức nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
逼人太甚bī rén tài shèn
bức nhân thái thậm
ép người quá đáng; đi quá xa
咄咄逼人duō duō bī rén
đốt đốt bức nhân
hống hách; mạnh mẽ; hiếu chiến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.