[jǐn pò]
khẩn bách
一感
yì gǎn
Một cảm giác
任务紧迫
rèn wu jǐn pò
Nhiệm vụ gấp
形势十分紧迫
xíng shì shí fēn jǐn pò
Tình hình rất cấp bách
紧迫盯人jǐn pò dīng rén
theo sát ai đó