汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
通同 (tōng tóng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
通同
[tōng tóng]
thông đồng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
cấu kết
2
thông đồng
Ví dụ
通同舞弊
tōng tóng wǔ bì
Gian lận
Từ ghép
0 từ chứa “通同”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
勾结
伙同
勾搭
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
串通
~舞弊
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
通
tōng
thông
Đi qua, xuyên qua, không bị cản trở; Kết nối, liên lạc, giao tiếp; Biết rõ, hiểu rõ, thành thạo
同
tóng
đồng
Giống nhau, tương tự, không có sự khác biệt; Cùng, chung, ở cùng một nơi hoặc làm cùng một việc; Đồng ý, tán thành, chấp thuận một ý kiến hoặc hành động