[gōu da]
勾搭在一起做坏事
gōu da zài yì qǐ zuò huài shì
Quyến rũ nhau làm chuyện xấu.
几个人整天勾勾搭搭的,不知要干什么
jǐ gè rén zhěng tiān gōu gōu da dā de , bù zhī yào gàn shén me
Vài người cứ lén lút qua lại với nhau cả ngày, không biết định làm gì.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.