[tòu píng]
thấu bình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
透平机tòu píng jī
thấu bình cơ
tua-bin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.