[lún jī]
luân cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
轮机手lún jī shǒu
luân cơ thủ
thợ máy
汽轮机qì lún jī
khí luân cơ
tuabin hơi
水轮机shuǐ lún jī
thuỷ luân cơ
Máy tuabin nước; tuabin thủy lực
涡轮机wō lún jī
oa luân cơ
Động cơ tuabin
叶轮机械yè lún jī xiè
diệp luân cơ giới
máy tuabin
燃气轮机rán qì lún jī
nhiên khí luân cơ
turbine khí