[xuǎn jǔ rén]
tuyển cử nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
选举人团xuǎn jǔ rén tuán
tuyển cử nhân đoàn
Cử tri đoàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.