[sòng huò]
tống hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
送货到家sòng huò dào jiā
tống hoá đáo gia
giao hàng tới nhà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.