[jiāo huò]
giao hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
交货期jiāo huò qī
giao hoá kỳ
thời gian giao hàng; ngày giao hàng
船上交货chuán shàng jiāo huò
thuyền thượng giao hoá
Giao hàng lên tàu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.