[zhuī gǎn]
truy cản
追赶敌人
zhuī gǎn dí rén
Truy đuổi quân địch
追赶野兔
zhuī gǎn yě tù
Truy đuổi thỏ rừng
追赶部队
zhuī gǎn bù duì
Truy đuổi quân đội
追赶世界先进水平
zhuī gǎn shì jiè xiān jìn shuǐ píng
Phấn đấu bắt kịp trình độ tiên tiến của thế giới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.