[fèng xíng]
phụng hành
奉行独立自主的外交政策 奉行故事
fèng xíng dú lì zì zhǔ de wài jiāo zhèng cè fèng xíng gù shì
Thực hành chính sách ngoại giao độc lập tự chủ
奉行故事fèng xíng gù shì
Làm theo lệ cũ