[gǎn]
cản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赶出gǎn chū
cản xuất
đuổi đi
赶汗gǎn hàn
cản hãn
Phát sốt (phương ngữ)
赶考gǎn kǎo
cản khảo
đi thi cuộc thi thời phong kiến
赶上gǎn shàng
cản thượng
theo kịp; bắt kịp; vượt qua
赶到gǎn dào
cản đáo
vội đến
赶场gǎn chǎng
cản trường
Đi chợ (phương ngữ); Di chuyển nhanh đến địa điểm khác để biểu diễn
赶工gǎn gōng
cản công
làm việc chạy đua với thời gian; làm gấp rút để kịp thời gian
赶巧gǎn qiǎo
cản xảo
Tình cờ; Đúng lúc
赶往gǎn wǎng
cản vãng
vội vã đi đến
赶忙gǎn máng
cản mang
vội vàng; vội vã; nhanh chóng
赶快gǎn kuài
cản khoái
nhanh chóng; ngay lập tức
赶圩gǎn xū
cản vu
Đi chợ (phương ngữ)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.