[shù]
thuật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
述说shù shuō
thuật thuyết
kể lại; thuật lại; trình bày
述廉shù lián
thuật liêm
Báo cáo tình hình xây dựng liêm chính
述怀shù huái
thuật hoài
Bày tỏ tâm tư, tình cảm
述评shù píng
thuật bình
Tường thuật và bình luận; bài tường thuật và bình luận
述语shù yǔ
thuật ngữ
vị ngữ
述而不作shù ér bú zuò
Chỉ thuật lại học thuyết của người khác mà không có sáng kiến của mình
概述gài shù
khái thuật
tổng quan
口述kǒu shù
khẩu thuật
đọc cho viết; kể lại bằng miệng
阐述chǎn shù
xiển thuật
trình bày; diễn giải; xử lý
上述shàng shù
thượng thuật
đã nói ở trên; đã đề cập ở trên
陈述chén shù
trần thuật
một sự khẳng định; tuyên bố; trình bày
前述qián shù
tiền thuật
đã nêu trên; đã nói ở trên; câu trước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.