[chén shù]
trần thuật
陈述理由
chén shù lǐ yóu
Trình bày lý do
陈述意见
chén shù yì jiàn
Trình bày ý kiến
陈述书chén shù shū
trần thuật thư
thư trình bày; bản tóm tắt; tuyên bố bằng văn bản
陈述句chén shù jù
trần thuật câu
câu trần thuật