汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
迫临 (pò lín) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
迫临
【迫臨】
[pò lín]
bách
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tiếp cận
2
áp sát
Ví dụ
一考期
yì kǎo qī
Một kỳ thi
Từ ghép
0 từ chứa “迫临”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
接近
准入
凑近
挨近
莅止
走近
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
遏近
一考期
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
迫
pò
Ép buộc, cưỡng chế, gây áp lực; Gấp gáp, khẩn cấp, cấp bách; Ngược đãi, làm hại
临
lín
lâm
Đến, tới, có mặt tại một nơi hoặc thời điểm cụ thể; Đối mặt, đối diện với một tình huống, sự việc; Ngay trước khi, vào lúc sắp xảy ra