[āi jìn]
ai cận
你挨近我一点儿!两家挨得很近。知道了
nǐ āi jìn wǒ yì diǎn ér ! liǎng jiā āi dé hěn jìn 。 zhī dào le
Lại gần tôi một chút! Hai nhà ở gần nhau lắm.
挨近,有什么办法呢?
āi jìn , yǒu shén me bàn fǎ ne ?
Lại gần, có cách nào đâu?
他双手抱着头,挨近挨近地直叹气。另见5页ai
tā shuāng shǒu bào zhe tóu , āi jìn āi jìn dì zhí tàn qì 。 lìng jiàn 5 yè ai
Anh ta ôm đầu, rên rỉ từng chút một.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.