[dí sī kē]
địch tư khoa
跳迪斯科老年迪斯科。[英 disco]
tiào dí sī kē lǎo nián dí sī kē 。[ yīng disco]
Nhảy disco, disco cho người già. [tiếng Anh disco]
迪斯科厅dí sī kē tīng
địch tư khoa sảnh
sàn nhảy; hộp đêm
迪斯科吧dí sī kē ba
địch tư khoa ba
sàn nhảy disco