汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
进餐 (jìn cān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
进餐
【進餐】
[jìn cān]
tiến xan
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
dùng bữa
Ví dụ
按时进餐
àn shí jìn cān
Ăn uống đúng giờ
Từ ghép
0 từ chứa “进餐”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
吃饭
用膳
用饭
进食
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
吃饭
按时~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
进
jìn
tiến
đi vào, vào; tiến lên, tiến tới; tiến bộ, cải thiện
餐
cān
xan
Bữa ăn; món ăn; Ăn uống; Lượng từ cho bữa ăn