[jìn xiàng]
tiến hạng
农民的进项普遍有了增加
nóng mín de jìn xiàng pǔ biàn yǒu le zēng jiā
Thu nhập của nông dân nhìn chung đã tăng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.