[jìn zhàng]
tiến trướng
货款当天进账
huò kuǎn dāng tiān jìn zhàng
Tiền hàng về tài khoản trong ngày
每月有两三千元的进账
měi yuè yǒu liǎng sān qiān yuán de jìn zhàng
Mỗi tháng có thu nhập hai ba nghìn tệ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.