[jìn kǒu]
tiến khẩu
进口货
jìn kǒu huò
Hàng nhập khẩu
进口成套设备
jìn kǒu chéng tào shè bèi
Thiết bị đồng bộ nhập khẩu
进口商jìn kǒu shāng
tiến khẩu thương
nhà nhập khẩu; kinh doanh nhập khẩu