[shū rù]
thâu
病人手术后需要输入新鲜血液
bìng rén shǒu shù hòu xū yào shū rù xīn xiān xuè yè
Bệnh nhân sau phẫu thuật cần truyền máu tươi.
输入电信器材
shū rù diàn xìn qì cái
Nhập khẩu thiết bị viễn thông.
输入密码
shū rù mì mǎ
Nhập mật khẩu.
输入法shū rù fǎ
phương pháp nhập
输入系统shū rù xì tǒng
hệ thống nhập; hệ thống nhập dữ liệu
输入设备shū rù shè bèi
thiết bị nhập