[zhè]
giá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
这儿zhè ér
giá nhi
ở đây
这些zhè xiē
giá ta
những... này
这个zhè ge
giá cá
này; này
这下zhè xià
giá hạ
lần này
这不zhè bù
giá bất
Thực ra, ...
这么zhè me
giá ma
nhiều như vậy; như thế này; bao nhiêu
这位zhè wèi
giá vị
người này
这厮zhè sī
giá tư
cái tên này
这咱zhè zán
giá ta
bây giờ; lúc này
这天zhè tiān
giá thiên
hôm nay; ngày này
这就zhè jiù
giá tựu
ngay lập tức; lập tức
这时zhè shí
giá thời
lúc này; khoảnh khắc này
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.