[huán yuán]
hoàn nguyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
还原剂huán yuán jì
hoàn nguyên tễ
chất khử
还原乳huán yuán rǔ
hoàn nguyên nhũ
sữa hoàn nguyên
还原号huán yuán hào
hoàn nguyên hiệu
dấu bình, ♮
还原真相huán yuán zhēn xiàng
hoàn nguyên chân tướng
làm rõ sự thật; làm sáng tỏ sự việc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.