[mài hè dí]
mại hách địch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
迈赫迪军mài hè dí jūn
mại hách địch quân
đội quân Mahdi, lực lượng dân quân Shia ở Iraq do Moqtada Sadr lãnh đạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.