[guò shī]
quá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
过失杀人guò shī shā rén
xem 過失致死罪|过失致死罪[guo4 shi1 zhi4 si3 zui4]
业务过失yè wù guò shī
nghiệp vụ quá
sơ suất nghề nghiệp