[guò bú qù]
quá
大桥正在修理,这里过不去
dà qiáo zhèng zài xiū lǐ , zhè lǐ guò bú qù
Cầu đang sửa, không qua được đây
他成心跟你过不去
tā chéng xīn gēn nǐ guò bú qù
Anh ta cố tình gây khó dễ cho cậu
让他白跑一趟,我心里真有点儿过不去
ràng tā bái pǎo yí tàng , wǒ xīn lǐ zhēn yǒu diǎn er guò bú qù
Để anh ta chạy không công, tôi thấy áy náy thật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.