[qiān xǐ]
thiên tỷ
人口迁徙
rén kǒu qiān xǐ
Di cư dân số
候鸟随气候变化而迁徙
hòu niǎo suí qì hòu biàn huà ér qiān xǐ
Chim di trú di chuyển theo sự thay đổi của khí hậu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.