[xǐ]
tỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
迁徙qiān xǐ
thiên tỷ
di cư; di chuyển
流徙liú xǐ
lưu tỷ
Di cư, phiêu bạt; Lưu đày
转徙zhuǎn xǐ
chuyển tỷ
di cư; chuyển nhà
曲突徙薪qǔ tū xǐ xīn
khúc đột tỷ tân
nghĩa đen: bẻ ống khói và dời củi; nghĩa bóng: thực hiện biện pháp phòng ngừa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.