[qiān yí]
thiên di
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
网络迁移wǎng luò qiān yí
võng lạc thiên di
di chuyển mạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.