汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
移居 (yí jū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
移居
[yí jū]
di cư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
di cư
2
chuyển đến nơi ở mới
Ví dụ
移居外地
yí jū wài dì
Chuyển đến nơi khác sinh sống
Từ ghép
0 từ chứa “移居”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
迁徙
洄游
移住
转徙
迁移
迁飞
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
改变居住的地方;迁居
~外地
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
移
yí
di
Di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác; Thay đổi, biến đổi dần dần; Dịch chuyển, lệch khỏi vị trí ban đầu
居
jū
cư
Ở, cư trú, sinh sống tại một nơi; Nơi ở, chỗ ở; Giữ vị trí, xếp hạng