[liáo]
liêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辽阔liáo kuò
liêu khoát
rộng lớn; bao la
辽东liáo dōng
liêu đông
bán đảo Liêu Đông giữa Bột Hải 渤海 và biển Hoàng Hải; phía đông và nam tỉnh Liêu Ninh; phía đông sông Liêu 遼河|辽河
辽中liáo zhōng
liêu trung
huyện Liêu Trung ở Thẩm Dương 瀋陽|沈阳, Liêu Ninh
辽史liáo shǐ
liêu sử
Lịch sử triều Liêu, cuốn thứ hai mốt trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn dưới thời Thoát Thoát 脫脫|脱脱[Tuo1 tuo1] năm 1345 trong triều Nguyên 元[Yuan2], gồm 116 quyển
辽宁liáo níng
liêu ninh
Tỉnh Liêu Ninh ở đông bắc Trung Quốc, tên gọi tắt 遼|辽[Liao2], thủ phủ Thẩm Dương 瀋陽|沈阳[Shen3 yang2]
辽河liáo hé
liêu hà
sông Liêu ở đông bắc Trung Quốc, chảy qua Nội Mông, Hà Bắc, Cát Lâm và Liêu Ninh
辽海liáo hǎi
liêu hải
phía đông và nam tỉnh Liêu Ninh
辽源liáo yuán
liêu nguyên
thành phố cấp địa khu Liêu Nguyên, tỉnh Cát Lâm 吉林省 ở đông bắc Trung Quốc
辽西liáo xī
liêu tây
phía tây Liêu Ninh
辽远liáo yuǎn
liêu viễn
xa xôi; xa xăm; hẻo lánh
辽金liáo jīn
liêu kim
các triều đại Liêu và Kim, cụ thể là: triều đại Liêu hoặc Khiết Đan và triều đại Kim Nữ Chân
辽阳liáo yáng
liêu dương
thành phố cấp địa khu Liêu Dương ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.