[liáo kuò]
liêu khoát
辽阔的土地辽阔的海洋
liáo kuò de tǔ dì liáo kuò de hǎi yáng
Đất đai rộng lớn biển cả mênh mông
幅员辽阔
fú yuán liáo kuò
Lãnh thổ rộng lớn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.